Card CPU PCI kích thước nửa đầy đủ – Chipset 945GM
Card CPU IESP-6524 PCI Half Full Size được trang bị bộ xử lý Intel Core Solo U1300 tích hợp và chipset Intel 945GM+ICH7-M, phù hợp cho các ứng dụng điện toán công nghiệp yêu cầu tiêu thụ điện năng thấp. Bo mạch đi kèm với 1GB bộ nhớ hệ thống tích hợp và một khe cắm SO-DIMM 200P để mở rộng bộ nhớ thêm.
IESP-6524 cung cấp các tùy chọn lưu trữ đa dạng, bao gồm hai cổng SATAII và một khe cắm CF. Sản phẩm này cũng cung cấp nhiều tùy chọn kết nối phong phú với nhiều cổng I/O, bao gồm hai cổng RJ45 để kết nối mạng, đầu ra màn hình VGA, sáu cổng USB, LPT, PS/2 và bốn cổng COM để mở rộng khả năng giao tiếp với nhiều thiết bị nối tiếp khác nhau.
Với bus mở rộng PCI, sản phẩm này có thể được mở rộng để bao gồm các card giao diện bổ sung nhằm đáp ứng các yêu cầu tự động hóa công nghiệp cụ thể. Nó cũng hỗ trợ cả nguồn điện AT và ATX, cung cấp các tùy chọn cấp nguồn linh hoạt.
Nhìn chung, card CPU IESP-6524 PCI Half Full Size phù hợp với các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi độ tin cậy, độ bền, tiêu thụ điện năng thấp và xử lý dữ liệu hiệu quả. Các ứng dụng này có thể bao gồm hệ thống điều khiển công nghiệp, tự động hóa nhà máy, thu thập dữ liệu và biển báo kỹ thuật số, cùng nhiều ứng dụng khác.
| IESP-6524 (2 LAN/4 COM/6 USB) | |
| Card CPU PCI kích thước nửa chuẩn công nghiệp | |
| THÔNG SỐ KỸ THUẬT | |
| CPU | Bộ xử lý Intel Core Solo U1300 tích hợp trên bo mạch |
| BIOS | BIOS AMI SPI 8MB |
| Chipset | Intel 945GM+ICH7-M |
| Ký ức | Bộ nhớ hệ thống 1GB tích hợp, 1 khe cắm SO-DIMM 200P |
| Đồ họa | Card đồ họa Intel® GMA950, Đầu ra hiển thị: VGA |
| Âm thanh | Âm thanh HD (Đầu ra Line_Out/Đầu vào Line_In/Đầu vào MIC_In) |
| Ethernet | 2 cổng Ethernet RJ45 |
| Người giám sát | 65535 cấp độ, bộ hẹn giờ lập trình để ngắt và thiết lập lại hệ thống. |
|
| |
| Đầu vào/đầu ra bên ngoài | 1 x VGA |
| 2 cổng Ethernet RJ45 | |
| 1 cổng PS/2 cho MS & KB | |
| 1 cổng USB 2.0 | |
|
| |
| Đầu vào/đầu ra tích hợp | 2 cổng RS232, 1 cổng RS232/422/485, 1 cổng RS232/485 |
| 5 cổng USB 2.0 | |
| 1 x LPT | |
| 2 x SATAII | |
| 1 khe cắm CF | |
| 1 x Âm thanh | |
| 1 x DIO 8-bit | |
| 1 x LVDS | |
|
| |
| Mở rộng | 1 khe cắm Mini-PCIE X1 |
| 1 x Khe cắm mở rộng PCI | |
|
| |
| Nguồn điện đầu vào | AT/ATX |
|
| |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +60°C |
| Nhiệt độ bảo quản: -40°C đến +80°C | |
|
| |
| Độ ẩm | Độ ẩm tương đối 5% – 95%, không ngưng tụ |
|
| |
| Kích thước | 185mm (Dài) x 122mm (Rộng) |
|
| |
| Độ dày | Độ dày ván: 1,6 mm |
|
| |
| Chứng chỉ | CCC/FCC |










