Bo mạch chủ nhúng 3,5 inch – CPU Intel Celeron J6412
Bo mạch chủ nhúng công nghiệp IESP-6391-J6412 là một giải pháp đa năng và mạnh mẽ được thiết kế cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Dưới đây là mô tả chi tiết về các tính năng chính của nó:
1. Bộ xử lý: Bo mạch chủ được trang bị bộ xử lý Intel Elkhart Lake J6412/J6413, cung cấp hiệu năng mạnh mẽ cho các tác vụ tự động hóa công nghiệp và ứng dụng IoT.
2. Bộ nhớ: Hỗ trợ bộ nhớ DDR4 lên đến 32GB, cho phép đa nhiệm mượt mà và xử lý dữ liệu hiệu quả.
3. Giao diện I/O: Bo mạch chủ cung cấp nhiều giao diện I/O, bao gồm các cổng USB để kết nối thiết bị ngoại vi, cổng LAN để kết nối mạng, HDMI để xuất hình ảnh, giắc cắm âm thanh để xuất/nhập âm thanh, cổng COM để giao tiếp nối tiếp và nhiều khe cắm mở rộng để bổ sung chức năng.
4. Nguồn điện đầu vào: Bo mạch có thể được cấp nguồn bằng điện áp DC 12-24V, phù hợp với môi trường công nghiệp nơi thường sử dụng nguồn điện DC.
5. Nhiệt độ hoạt động: Với dải nhiệt độ hoạt động từ -10°C đến +60°C, bo mạch chủ có thể chịu được các điều kiện công nghiệp khắc nghiệt và duy trì hiệu suất ổn định trong các môi trường khác nhau.
6. Ứng dụng: IESP-6391-J6412 lý tưởng cho các ứng dụng tự động hóa công nghiệp như robot, điều khiển máy móc và hệ thống giám sát. Nó cũng rất phù hợp cho các ứng dụng IoT yêu cầu khả năng tính toán đáng tin cậy và hiệu quả.
Nhìn chung, bo mạch chủ nhúng công nghiệp IESP-6391-J6412 kết hợp các tính năng phần cứng mạnh mẽ, tùy chọn kết nối đa dạng và phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng để đáp ứng các yêu cầu khắt khe của các ứng dụng công nghiệp và IoT.
Để biết thêm thông tin về sản phẩm, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
| IESP-6391-J6412 | |
| Bảng mạch công nghiệp 3,5 inch | |
| Thông số kỹ thuật | |
| CPU | Bộ xử lý Intel® Celeron® Elkhart Lake J6412/J6413 tích hợp trên bo mạch |
| BIOS | BIOS AMI UEFI |
| Ký ức | Hỗ trợ DDR4-2666/2933/3200MHz, 1 khe cắm SO-DIMM, tối đa 32GB |
| Đồ họa | Đồ họa Intel® UHD |
| Âm thanh | Bộ giải mã Realtek ALC269 HDA |
| Đầu vào/đầu ra bên ngoài | 1 cổng HDMI, 1 cổng DisplayPort |
| 2 x Mạng LAN Intel I226-V GBE (RJ45, 10/100/1000 Mbps) | |
| 2 cổng USB 3.2, 1 cổng USB 3.0, 1 cổng USB 2.0 | |
| 1 đầu ra âm thanh | |
| 1 x Đầu cắm nguồn Φ2.5mm | |
| Đầu vào/đầu ra tích hợp | 6 cổng COM (COM1: RS232/422/485, COM2: RS232/485, COM3: RS232/TTL) |
| 6 cổng USB 2.0 | |
| 1 chân GPIO 8-bit | |
| 1 x Đầu nối LVDS/EDP | |
| 1 x Đầu nối F-Panel 10 chân (LED, System-RST, Power-SW) | |
| 1 x Đầu nối BKCL 4 chân (Điều chỉnh độ sáng LCD) | |
| 1 x Đầu nối F-audio (Đầu ra âm thanh + Micro) | |
| 1 x Đầu nối loa 4 chân | |
| 1 x SATA3.0 | |
| 1 x Đầu nối PS/2 | |
| 1 x Bộ nguồn Phoenix 2 chân | |
| Mở rộng | 1 khe cắm M.2 (SATA) Key-M |
| 1 khe cắm M.2 (NGFF) Key-A | |
| 1 khe cắm M.2 (NGFF) Key-B | |
| Nguồn điện đầu vào | Hỗ trợ đầu vào DC 12~24V |
| Nhiệt độ | Nhiệt độ hoạt động: -10°C đến +60°C |
| Nhiệt độ bảo quản: -20°C đến +80°C | |
| Độ ẩm | Độ ẩm tương đối 5% – 95%, không ngưng tụ |
| Kích cỡ | 146 x 105 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
| Chứng chỉ | CCC/FCC |













